pnom penh

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Campuchia (Kampuchea): "Pnom Penh" tên gọi của thủ đô Campuchia, một trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa quan trọng của đất nước này.
dụ sử dụng
  • (Pnom Penh một thành phố sôi động với nhiều ngôi đền lịch sử.)
  • (Tôi đã đến thăm Pnom Penh vào mùa năm ngoái thưởng thức ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pnom Penh's riverside": khu vực ven sông của Pnom Penh, nơi nhiều nhà hàng quán bar.

    • The sunset view at Pnom Penh's riverside is breathtaking. (Cảnh hoàng hônkhu vực ven sông Pnom Penh thật ngoạn mục.)
  • "Pnom Penh's Royal Palace": Cung điện Hoàng gia Pnom Penh, một điểm tham quan nổi tiếng.

    • The Royal Palace in Pnom Penh is a must-see for tourists. (Cung điện Hoàng gia ở Pnom Penh điểm đến không thể bỏ qua cho du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Phnom Penh: Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh tiếng Việt, nhưng "Pnom Penh" cũng một biến thể chính tả được chấp nhận.
    • Many maps spell the city as Phnom Penh. (Nhiều bản đồ viết tên thành phố Phnom Penh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Campuchia: cách gọi thay thế cho Pnom Penh trong ngữ cảnh địa .
    • The capital of Cambodia is Pnom Penh. (Thủ đô của Campuchia Pnom Penh.)
Các cụm từ liên quan
  • Pnom Penh Post: tên một tờ báo tiếng Anh nổi tiếng tại Campuchia.

    • I read the Pnom Penh Post to stay updated on local news. (Tôi đọc báo Pnom Penh Post để cập nhật tin tức địa phương.)
  • Pnom Penh International Airport: sân bay quốc tế chính của thành phố.

    • We flew into Pnom Penh International Airport from Hanoi. (Chúng tôi đã bay đến Sân bay Quốc tế Pnom Penh từ Nội.)
Thành ngữ liên quan
  • "As crowded as Pnom Penh": so sánh với sự đông đúc của thủ đô Campuchia.
    • The market was as crowded as Pnom Penh during the festival. (Khu chợ đông đúc như Pnom Penh trong mùa lễ hội.)